family aquifoliaceae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Nhựa ruồi (họ Aquifoliaceae): "family aquifoliaceae" là một danh từ khoa học chỉ một họ thực vật có hoa, bao gồm các cây bụi và cây gỗ nhỏ, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt ở vùng nhiệt đới và ôn đới. Họ này nổi tiếng với chi Ilex (nhựa ruồi), thường có lá xanh quanh năm và quả mọng đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Aquifoliaceae bao gồm nhiều loài nhựa ruồi.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Aquifoliaceae vì giá trị sinh thái và trang trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"family aquifoliaceae" trong phân loại học: Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để phân loại thực vật.
- The classification of family aquifoliaceae has been revised based on genetic data. (Việc phân loại họ Aquifoliaceae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
"family aquifoliaceae" trong sinh thái học: Đề cập đến vai trò của họ này trong hệ sinh thái.
- Species in the family aquifoliaceae provide food for birds and insects. (Các loài trong họ Aquifoliaceae cung cấp thức ăn cho chim và côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Aquifoliaceous (tính từ): thuộc về họ Aquifoliaceae.
- The aquifoliaceous plants are known for their spiny leaves. (Các cây thuộc họ Aquifoliaceae nổi tiếng với lá có gai.)
Ilex (danh từ): chi điển hình của họ Aquifoliaceae, tức nhựa ruồi.
- Ilex aquifolium is a common species in the family aquifoliaceae. (Ilex aquifolium là một loài phổ biến trong họ Aquifoliaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Holly family: họ nhựa ruồi (tên thông thường).
- The holly family is another name for family aquifoliaceae. (Họ nhựa ruồi là tên gọi khác của họ Aquifoliaceae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "family aquifoliaceae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family aquifoliaceae" vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên biệt.